Học phí tiếng Hàn thường tính theo khóa 10 tuần, còn học phí cử nhân có thể công bố theo kỳ hoặc theo năm. Bảng sau tách hai loại chương trình và ghi rõ cơ sở áp dụng để tránh so sánh nhầm.
Học tiếng Hàn
| Trường và cơ sở | Chương trình | Học phí / kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Woosong | Khóa thường 200 giờ, 10 tuần | 1.300.000 KRW | Phí xét tuyển 60.000 KRW theo hướng dẫn của trường |
| Sogang | KGP200 buổi sáng | 1.860.000 KRW | 10 tuần, 200 giờ; đăng ký mới 100.000 KRW |
| Sogang | KAP200 buổi chiều | 1.800.000 KRW | 10 tuần, 200 giờ; đăng ký mới 100.000 KRW |
| Hanyang ERICA | Khóa chuyên sâu tiếng Hàn | 1.500.000 KRW | 10 tuần, đã gồm bảo hiểm; phí đăng ký mới 100.000 KRW |
| Hannam | Khóa thường | 1.300.000 KRW | Hồ sơ SolDream ghi “Chính sách 2021”; không dùng làm giá kỳ 2026-2027 |
Mức Sogang trên lấy từ hướng dẫn KLEC năm 2026; Woosong Korean Language Institute và Hanyang ERICA cũng công bố học phí khóa tiếng theo kỳ. Với Hannam, tài liệu SolDream ghi rõ chính sách 2021 nên học viên cần xin báo giá mới trước khi chọn trường.
Một số học phí cử nhân
Woosong University · học phí theo năm học 2026
- Quản trị Khách sạn Thông minh: 6.792 USD/năm.
- Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn: 7.794 USD/năm.
- Quản trị Kinh doanh: 12.592 USD/năm; trường ghi mức này gồm kỳ thu, đông, xuân và hè.
Hanyang University · cơ sở Seoul · kỳ 1 năm 2026
- Nhân văn và xã hội: 5.279.000 KRW/kỳ.
- Khoa học tự nhiên và thể thao: 6.150.000 KRW/kỳ.
- Kỹ thuật: 6.960.000 KRW/kỳ.
- Nghệ thuật: 6.976.000 KRW/kỳ; âm nhạc: 7.820.000 KRW/kỳ.
Đây là học phí trường công bố trước học bổng và chưa gồm sinh hoạt, ký túc xá, phí nhập học hay khoản thu riêng. Mức Hanyang nêu rõ là cơ sở Seoul; ERICA có hướng dẫn riêng. Tỷ giá thanh toán thay đổi nên bài viết giữ nguyên đơn vị KRW/USD, không quy đổi thành VND.
Học phí trường Hàn Quốc không nằm trong gói dịch vụ SolDream tại Việt Nam. Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra đúng cơ sở, ngành, kỳ học, học bổng và hạn đóng tiền trên thông báo chính thức mới nhất.