Hồ sơ trường đại học Hàn Quốc

Trường Đại học Woosong

Cập nhật tuyển sinh 2026

Woosong University nằm tại Daejeon, có học phí hệ tiếng khoảng 4.800.000 KRW mỗi năm và ký túc xá 1.200.000–1.600.000 KRW mỗi 6 tháng. Trường nổi bật với SolBridge và Endicott; phân hạng visa, GPA đầu vào, TOPIK và sổ đóng băng chưa được tài liệu nguồn xác minh.

  • Tổng chi phí năm đầu: Chưa đủ dữ liệu xác minh
  • Nhóm trường: Chưa có phân hạng visa xác minh
  • Sổ đóng băng: Chưa xác minh
  • GPA tối thiểu: Chưa có mức đầu vào xác minh

Woosong University

Biên soạn: SOL DREAM EDUCATION · Cập nhật:

Chi phí du học Trường Đại học Woosong 1 năm cần bao nhiêu tiền?

Bảng dưới đây chuẩn hóa học phí hệ tiếng, ký túc xá và yêu cầu sổ đóng băng từ dữ liệu hiện có của Trường Đại học Woosong. Giá trị VND là ước tính theo tỷ giá bán tham khảo 19,73 VND/KRW của Vietcombank ngày 27/08/2026, không phải báo giá thanh toán.

Khoản phíKRW/USDQuy đổi VNDĐiều kiện và phạm vi
Học phí hệ tiếng / năm4.800.000 KRW≈ 94.700.000 VNDChương trình tiếng Hàn, 4 kỳ/năm
Ký túc xá / 6 tháng1.200.000–1.600.000 KRW≈ 23.700.000–31.600.000 VNDTùy loại phòng; kiểm tra phí ăn và phí quản lý
Sổ đóng băng K-studyChưa xác minhKhông tự quy đổiChưa có dữ liệu xác minh

Điều kiện tuyển sinh và visa Trường Đại học Woosong năm 2026

Bảng điều kiện tách riêng GPA, thời gian trống, TOPIK hệ D4, TOPIK hệ D2 và phân hạng visa của Trường Đại học Woosong. Giá trị chưa có thông báo tuyển sinh chính thức còn hiệu lực được đánh dấu “chưa xác minh”, không suy diễn từ học bổng hoặc điều kiện chung.

Tiêu chíGiá trị 2026Phạm vi áp dụng
GPA tối thiểuChưa xác minhKhông suy ra từ tiêu chí học bổng
Số năm trống tối đaChưa xác minhĐánh giá theo hồ sơ và kỳ tuyển sinh
TOPIK hệ D4Chưa xác minhHệ tiếng và từng kỳ có thể khác nhau
TOPIK hệ D2Chưa xác minhPhụ thuộc chuyên ngành
Nhóm trường / visaChưa xác minhCần nguồn chính thức còn hiệu lực

1. Thông tin chung

Trường Đại học Woosong – 1. Thông tin chung: Tên tiếng Hàn: Đại học Woosong. Tên tiếng Anh: Woosong University. Năm thành lập: 1995. Website: https://www.wsu.ac.kr/. Điện thoại: +82 42-630-9600. Địa chỉ cơ sở: 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon.. Loại hình: Đại học Tư thục. Đặc điểm nổi bật & Xếp hạng:. Đặc điểm nổi bật: Đào tạo…

  • Tên tiếng Hàn: Đại học Woosong
  • Tên tiếng Anh: Woosong University
  • Năm thành lập: 1995
  • Website: https://www.wsu.ac.kr/
  • Điện thoại: +82 42-630-9600
  • Địa chỉ cơ sở: 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon.
  • Loại hình: Đại học Tư thục
  • Đặc điểm nổi bật & Xếp hạng:
  • Đặc điểm nổi bật: Đào tạo chương trình bằng 100% tiếng Anh thông qua Trường Kinh doanh SolBridge (AACSB chứng nhận) và Trường Đào tạo Quốc tế Endicott.
  • Vị trí: Nằm tại trung tâm giao thông Daejeon.
  • Thế mạnh đào tạo: Quản trị Kinh doanh International, Quản lý Khách sạn - Ẩm thực (Sol International School), CNTT.

2. Chương trình đào tạo

Trường Đại học Woosong – 2. Chương trình đào tạo: Đào tạo tiếng Hàn chuẩn và các chương trình chuẩn bị tiếng Anh khắt khe.. Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm. Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm. Trường thành viên: Khối ngành: Chuyên ngành đào…

a) Chương trình học tiếng Hàn & Tiếng Anh

Trường Đại học Woosong – a) Chương trình học tiếng Hàn & Tiếng Anh: Đào tạo tiếng Hàn chuẩn và các chương trình chuẩn bị tiếng Anh khắt khe.. Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm.

  • Đào tạo tiếng Hàn chuẩn và các chương trình chuẩn bị tiếng Anh khắt khe.
  • Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm.

b) Chương trình Đại học (Chuyên ngành)

Trường Đại học Woosong – b) Chương trình Đại học (Chuyên ngành): Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm. Trường thành viên: Khối ngành: Chuyên ngành đào tạo. SolBridge International: Kinh doanh (100% tiếng Anh): Quản trị Kinh doanh, Tài chính, Marketing, Khởi nghiệp. Endicott College: Công nghệ & Nghiên cứu…

  • Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm.
Trường thành viênKhối ngànhChuyên ngành đào tạo
SolBridge InternationalKinh doanh (100% tiếng Anh)Quản trị Kinh doanh, Tài chính, Marketing, Khởi nghiệp
Endicott CollegeCông nghệ & Nghiên cứu toàn cầuQuản lý Dịch vụ Công nghệ, Quản trị Toàn cầu, Trí tuệ Nhân tạo
Sol International (SIS)Khách sạn & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực Quốc tế, Quản lý Khách sạn Toàn cầu
Khoa chuyên ngành tiếng HànKỹ thuật & Xã hộiKỹ thuật Đường sắt, Y tế, Truyền thông

c) Chương trình Sau Đại học (Cao học)

Trường Đại học Woosong – c) Chương trình Sau Đại học (Cao học): Đào tạo Thạc sĩ MBA (SolBridge), Thạc sĩ/Tiến sĩ Quản lý Khách sạn, Công nghệ thông tin.

  • Đào tạo Thạc sĩ MBA (SolBridge), Thạc sĩ/Tiến sĩ Quản lý Khách sạn, Công nghệ thông tin.

3. Học phí

Trường Đại học Woosong – 3. Học phí: Mức học phí: 1.200.000 won / kỳ (~4.800.000 won / năm). Trường / Chuyên ngành: Học phí (WON / kỳ). Chương trình giảng dạy tiếng Hàn: 3.200.000 – 3.800.000. Trường Quốc tế Endicott (SIS): ~4.500.000. Trường Kinh doanh SolBridge (100% Tiếng Anh): ~5.000.000 – 5.500.000 Chuyên ngành…

a) Học phí Chương trình Tiếng Hàn

Trường Đại học Woosong – a) Học phí Chương trình Tiếng Hàn: Mức học phí: 1.200.000 won / kỳ (~4.800.000 won / năm). Thông tin do SOL DREAM EDUCATION tổng hợp để tham khảo ban đầu; học viên nên xác nhận lịch học, chi phí, điều kiện và thời hạn áp dụng trước khi đăng…

  • Mức học phí: 1.200.000 won / kỳ (~4.800.000 won / năm).

b) Học phí Chương trình Đại học

Trường Đại học Woosong – b) Học phí Chương trình Đại học: Trường / Chuyên ngành: Học phí (WON / kỳ). Chương trình giảng dạy tiếng Hàn: 3.200.000 – 3.800.000. Trường Quốc tế Endicott (SIS): ~4.500.000. Trường Kinh doanh SolBridge (100% Tiếng Anh): ~5.000.000 – 5.500.000

Trường / Chuyên ngànhHọc phí (WON / kỳ)
Chương trình giảng dạy tiếng Hàn3.200.000 – 3.800.000
Trường Quốc tế Endicott (SIS)~4.500.000
Trường Kinh doanh SolBridge (100% Tiếng Anh)~5.000.000 – 5.500.000

c) Học phí Chương trình Sau Đại học

Trường Đại học Woosong – c) Học phí Chương trình Sau Đại học: Chuyên ngành: Học phí (WON / kỳ). Chương trình Cao học chung: 4.500.000 – 5.200.000. SolBridge MBA: ~6.000.000 – 7.000.000

Chuyên ngànhHọc phí (WON / kỳ)
Chương trình Cao học chung4.500.000 – 5.200.000
SolBridge MBA~6.000.000 – 7.000.000

4. Chính sách Học bổng

Trường Đại học Woosong – 4. Chính sách Học bổng: Loại học bổng: Đối tượng: Lợi ích: Điều kiện / Yêu cầu: Điều kiện duy trì học bổng. Học bổng SolBridge / SIS: Sinh viên năm nhất: 30% - 100% học phí: Xét điểm TOEFL/IELTS hoặc TOPIK cao + Phỏng vấn: Duy trì GPA ≥…

Loại học bổngĐối tượngLợi íchĐiều kiện / Yêu cầuĐiều kiện duy trì học bổng
Học bổng SolBridge / SISSinh viên năm nhất30% - 100% học phíXét điểm TOEFL/IELTS hoặc TOPIK cao + Phỏng vấnDuy trì GPA ≥ 3.0/4.5 mỗi kỳ
Học bổng Khuyến họcSinh viên quốc tế30% - 70% học phíThành tích GPA kỳ học trước xuất sắcĐạt GPA theo mức quy định

5. Ký túc xá

Trường Đại học Woosong – 5. Ký túc xá: Cơ sở vật chất: Hệ thống ký túc xá SolGeo, Pine Hall hiện đại, tiện nghi tiêu chuẩn quốc tế.. Chi phí ký túc xá: ~1.200.000 – 1.600.000 won / 6 tháng (bao gồm tiền ăn tùy gói).

  • Cơ sở vật chất: Hệ thống ký túc xá SolGeo, Pine Hall hiện đại, tiện nghi tiêu chuẩn quốc tế.
  • Chi phí ký túc xá: ~1.200.000 – 1.600.000 won / 6 tháng (bao gồm tiền ăn tùy gói).

Câu hỏi thường gặp về Trường Đại học Woosong

Các câu trả lời sau tổng hợp những điểm người nộp hồ sơ thường cần đối chiếu: học phí, điều kiện GPA và TOPIK, phân hạng visa, sổ đóng băng và ký túc xá. Mọi giá trị chưa có nguồn xác minh được ghi rõ thay vì ước đoán.

Học phí một năm tại Trường Đại học Woosong là bao nhiêu?

Theo dữ liệu SOL DREAM EDUCATION cập nhật năm 2026, học phí chương trình tiếng Hàn là khoảng 4.800.000 KRW một năm, tương đương khoảng 94.700.000 VND theo tỷ giá tham khảo. Mức thực tế cần được trường xác nhận.

Trường Đại học Woosong yêu cầu GPA và TOPIK bao nhiêu?

Chưa có điều kiện đầu vào đã xác minh trong tài liệu nguồn GPA tối thiểu, số năm trống tối đa và TOPIK có thể khác theo hệ tiếng, chuyên ngành hoặc học bổng; học viên cần đối chiếu thông báo tuyển sinh của trường cho kỳ dự kiến.

Trường Đại học Woosong thuộc nhóm visa nào và cần sổ đóng băng bao nhiêu?

Tài liệu hiện có chưa xác minh phân hạng visa hoặc mức sổ đóng băng K-study của Trường Đại học Woosong. Hai thông tin này có thể thay đổi theo thời điểm và diện hồ sơ, vì vậy SOL DREAM EDUCATION không gán Top 1%, Top 2, Top 3 hoặc số tiền khi chưa có nguồn chính thức.

Ký túc xá Trường Đại học Woosong có chi phí bao nhiêu?

Chi phí ký túc xá tham khảo của Trường Đại học Woosong là 1.200.000–1.600.000 KRW mỗi 6 tháng. Khoản này có thể phụ thuộc loại phòng, cơ sở, tiền ăn và phí quản lý; người nộp hồ sơ nên kiểm tra thông báo mới nhất và tổng chi phí trước khi đăng ký chỗ ở.

Đội ngũ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ

SOL DREAM EDUCATION trực tiếp tư vấn và hỗ trợ đối chiếu hồ sơ. Website chưa công bố tên, chứng chỉ ICEF/QEAC hoặc hồ sơ LinkedIn của một cố vấn cá nhân đã xác minh, vì vậy hệ thống không tự tạo danh tính hay tuyên bố chứng chỉ khi chưa có dữ liệu thật.

Nguồn và phạm vi thông tin

Thông tin được SOL DREAM EDUCATION tổng hợp để hỗ trợ học viên chọn trường và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc. Nội dung không thay thế thông báo tuyển sinh chính thức; học phí, học bổng, ngành mở tuyển và kỳ nhập học sẽ được chuyên viên xác nhận lại theo thời điểm.

Nguồn đối chiếu: Website chính thức của Woosong University.

Ngày cập nhật dữ liệu: 26/08/2026. Thông tin được trích từ tài liệu Sol Dream cung cấp; học phí, học bổng, kỳ tuyển sinh và chính sách có thể thay đổi và cần xác nhận trước khi đăng ký.