Việc nắm rõ thông tin về visa du học, thủ tục xin cấp và các loại giấy tờ cần thiết đóng vai trò quyết định đối với bất kỳ học sinh, sinh viên nào có nguyện vọng học tập tại Hàn Quốc. Sau khi nhận được giấy báo nhập học, ứng viên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tiến hành xin thị thực tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại quốc gia sở tại.
Visa và quy định nhập cảnh cơ bản
Visa là giấy tờ chứng nhận quyền cho phép một công dân nước ngoài nhập cảnh. Thị thực thường được cấp bởi cơ quan lãnh sự của quốc gia điểm đến tại nước sở tại. Tuy nhiên, visa là điều kiện cần để nhập cảnh và không đồng nghĩa với việc đảm bảo chắc chắn được vào nước đó; quyền nhập cảnh cuối cùng sẽ do cơ quan kiểm tra xuất nhập cảnh quyết định tại cửa khẩu.
Hồ sơ xin visa bao gồm đơn đăng ký cùng các giấy tờ bắt buộc theo từng diện thị thực, được nộp trực tiếp cho người đứng đầu cơ quan ngoại giao Hàn Quốc ở nước ngoài như đại sứ quán, tổng lãnh sự quán hoặc văn phòng đại diện.
Các loại Visa dành cho du học sinh
Thị thực cho sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc được chia thành các nhóm chính sau:
- Visa D-2 (Du học chính quy): Dành cho học viên theo học các chương trình đào tạo cấp bằng từ cao đẳng trở lên hoặc tham gia hoạt động nghiên cứu chuyên sâu.
- D-2-1: Chương trình cao đẳng
- D-2-2: Chương trình cử nhân đại học
- D-2-3: Chương trình thạc sĩ
- D-2-4: Chương trình tiến sĩ
- D-2-5: Chương trình nghiên cứu
- D-2-6: Sinh viên trao đổi
- D-2-7: Chương trình vừa học vừa làm kết hợp
- Visa D-4 (Đào tạo tổng hợp): Dành cho người tham gia các khóa học hoặc hoạt động nghiên cứu tại những cơ sở không thuộc diện cấp visa D-2 như trung tâm đào tạo, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Lưu ý, nếu nhận khoản trợ cấp vượt mức chi phí sinh hoạt từ cơ quan đào tạo hoặc thuộc điều kiện do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định về đào tạo công nghiệp, ứng viên phải xin loại visa khác.
- D-4-1: Đào tạo tiếng Hàn
- D-4-2: Đào tạo ngoại ngữ khác
Thời hạn lưu trú tối đa theo từng bậc học
Visa D-2 cho phép thời gian lưu trú ban đầu lên đến 2 năm cho mỗi lần cấp, với các mốc gia hạn tối đa tính từ thời điểm nhập học như sau:
| Bậc học / Chương trình | Thời hạn lưu trú tối đa tính từ khi nhập học |
|---|---|
| Cao đẳng (Associate Degree) | Tối đa 3 năm (tối đa 4 năm đối với chương trình 3 năm) |
| Cử nhân đại học (Bachelor's Degree) | Tối đa 6 năm (tối đa 7 năm đối với chương trình 5 năm) |
| Thạc sĩ (Master's Degree) | Tối đa 5 năm (tối đa 6 năm đối với chương trình 3 năm) |
| Tiến sĩ (Doctoral Degree) | Tối đa 8 năm (tối đa 7 năm đối với chương trình 5 năm) |
Hồ sơ cần thiết khi xin Visa
Bộ hồ sơ cơ bản nộp tại cơ quan ngoại giao gồm các giấy tờ sau:
- Bản sao hộ chiếu
- Ảnh thẻ (kích thước hộ chiếu, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất)
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (hoặc mã số đăng ký) của cơ sở giáo dục
- Giấy xác nhận nhập học chuẩn (do hiệu trưởng hoặc trưởng khoa cấp)
- Kết quả xét nghiệm bệnh lao (nếu thuộc diện yêu cầu)
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (chỉ áp dụng khi nộp sổ tiết kiệm đứng tên bố mẹ)
- Giấy chứng nhận trình độ học vấn cao nhất
- Giấy chứng nhận năng lực tài chính
- Giấy chứng nhận đang theo học hoặc bằng cấp cao nhất, kèm theo kế hoạch học tập
Một số chương trình hoặc quốc gia có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ tùy theo quy định riêng, vì vậy người nộp đơn nên kiểm tra trực tiếp với cơ quan ngoại giao Hàn Quốc tại nước sở tại trước khi tiến hành thủ tục.
Lệ phí xin cấp Visa
Mức phí xử lý hồ sơ thị thực được quy định cụ thể tùy theo loại nhập cảnh:
| Loại Visa | Thời gian lưu trú / Số lần nhập cảnh | Lệ phí tham khảo |
|---|---|---|
| Nhập cảnh 1 lần (Single-entry) | Từ 90 ngày trở xuống | Khoảng 40 USD |
| Nhập cảnh 1 lần (Single-entry) | Từ 91 ngày trở lên | Khoảng 60 USD |
| Nhập cảnh nhiều lần (Multiple-entry) | Hiệu lực đến 2 lần nhập cảnh | Khoảng 70 USD |
| Nhập cảnh nhiều lần (Multiple-entry) | Không giới hạn số lần nhập cảnh | Khoảng 90 USD |
Tiêu chí xét duyệt và cấp Visa
Cơ quan ngoại giao ở nước ngoài hoặc Bộ trưởng Bộ Tư pháp sẽ tiến hành thẩm định trước khi cấp thị thực dựa trên các tiêu chí sau:
- Sở hữu hộ chiếu còn hiệu lực.
- Không thuộc diện cấm hoặc từ chối nhập cảnh theo Điều 11 Luật Xuất nhập cảnh.
- Đảm bảo đủ điều kiện cho loại visa theo Nghị định thi hành Luật Xuất nhập cảnh.
- Mục đích nhập cảnh hợp pháp và phù hợp với phân loại visa.
- Có ý định quay trở về nước sở tại sau khi kết thúc thời hạn lưu trú cho phép.
- Đáp ứng các tiêu chí bổ sung do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định cho từng loại thị thực.
Hồ sơ xin visa có thể bị hủy bỏ trong các trường hợp người bảo lãnh rút lui hoặc không đủ điều kiện, phát hiện gian lận trong quá trình xin cấp, vi phạm điều kiện phê duyệt thị thực, vi phạm Luật Xuất nhập cảnh hoặc không tuân thủ hướng dẫn hợp pháp từ phía cán bộ di trú.
Giấy phép nhập cảnh thay thế và Quy định đăng ký người nước ngoài
Công dân từ các quốc gia chưa thiết lập quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc hoặc những đối tượng do Bộ trưởng Bộ Tư pháp chỉ định có thể xin Giấy phép nhập cảnh (Alien Entry Permit) tại cơ quan ngoại giao ở nước ngoài để thay thế visa.
Đối với học sinh, sinh viên quốc tế có kế hoạch lưu trú tại Hàn Quốc trên 90 ngày, việc bắt buộc phải hoàn thành thủ tục đăng ký người nước ngoài (Alien Registration) tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh là yêu cầu pháp lý quan trọng.